nobel prize

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. một giải thưởng quốc tế được trao cho những đóng góp xuất sắc trong nhiều lĩnh vực

💬 Ví dụ

  1. She won the Nobel Prize for her groundbreaking research.

    Cô ấy đã giành giải Nobel cho nghiên cứu đột phá của mình.