no time
definitions
-
having no free time availablevi: không có thời gian
-
immediately; without delayvi: ngay lập tức; không trì hoãn
examples
-
I have no time to visit you this weekend.
Tôi không có thời gian để thăm bạn cuối tuần này.
-
There is no time to waste on this project.
Không có thời gian để lãng phí trong dự án này.