no place
definitions
-
not having a suitable location or positionvi: không có địa điểm hoặc vị trí phù hợp
-
nowhere to go or nowhere to hidevi: không nơi nào để đi hoặc ẩn nấp
examples
-
There is no place for arrogance in this team.
Không có chỗ cho sự kiêu ngạo trong đội này.
-
The fugitive had no place to hide from the police.
Kẻ trốn chạy không có nơi nào để ẩn nấp khỏi cảnh sát.