no place

language: vi

definitions

  1. not having a suitable location or position
    vi: không có địa điểm hoặc vị trí phù hợp
  2. nowhere to go or nowhere to hide
    vi: không nơi nào để đi hoặc ẩn nấp

examples

  1. There is no place for arrogance in this team.

    Không có chỗ cho sự kiêu ngạo trong đội này.

  2. The fugitive had no place to hide from the police.

    Kẻ trốn chạy không có nơi nào để ẩn nấp khỏi cảnh sát.