no other

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. không có cái khác; được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là duy nhất hoặc là cái duy nhất

💬 Ví dụ

  1. She is no other than the famous actress we met yesterday.

    Cô ấy không phải là người khác ngoài nữ diễn viên nổi tiếng mà chúng tôi đã gặp hôm qua.