nightmare
definitions
-
noun
a frightening dream; a situation causing extreme anxietyvi: mộng魇; một tình huống gây ra sự lo lắng cực độ
-
noun
a situation that is very difficult or unpleasantvi: một tình huống rất khó khăn hoặc không dễ chịu
examples
-
She had a nightmare about falling.
Cô ấy có một giấc mơ魇 về việc rơi.
-
The project became a nightmare.
Dự án đó trở thành một ác mộng.