next-generation
📖 Định nghĩa
-
adjective
thế hệ tiếp theo; thế hệ kế tiếp
💬 Ví dụ
-
The company unveiled its next-generation smartphone with advanced AI capabilities.
Công ty đã ra mắt điện thoại thông minh thế hệ tiếp theo với khả năng AI tiên tiến.
-
The foundation focuses on educating next-generation leaders in sustainable development.
Tổ chức tập trung vào việc giáo dục các nhà lãnh đạo thế hệ tiếp theo về phát triển bền vững.