next-generation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    thế hệ tiếp theo; thế hệ kế tiếp

💬 Ví dụ

  1. The company unveiled its next-generation smartphone with advanced AI capabilities.

    Công ty đã ra mắt điện thoại thông minh thế hệ tiếp theo với khả năng AI tiên tiến.

  2. The foundation focuses on educating next-generation leaders in sustainable development.

    Tổ chức tập trung vào việc giáo dục các nhà lãnh đạo thế hệ tiếp theo về phát triển bền vững.