next series

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chuỗi tiếp theo; Phần tiếp theo

💬 Ví dụ

  1. The team is preparing for the next series of matches.

    Đội đang chuẩn bị cho loạt trận tiếp theo.

  2. I am excited to watch the next series of the show.

    Tôi hào hứng chờ xem phần tiếp theo của chương trình.