next scheduled launch
📖 Định nghĩa
-
Lần phóng dự kiến tiếp theo; Lần ra mắt dự kiến tiếp theo
💬 Ví dụ
-
The next scheduled launch of the rocket will take place tomorrow morning.
Lần phóng tên lửa dự kiến tiếp theo sẽ diễn ra vào sáng mai.
-
The company is preparing for its next scheduled launch of the new software.
Công ty đang chuẩn bị cho lần ra mắt phần mềm mới dự kiến tiếp theo.