next round
📖 Định nghĩa
-
Vòng tiếp theo; Một lượt đồ uống mới; Vòng đàm phán tiếp theo; Vòng tiếp theo
💬 Ví dụ
-
After winning the semi-final, she qualified for the next round.
Sau khi thắng trận bán kết, cô ấy đã giành quyền vào vòng tiếp theo.
-
He offered to pay for the next round of drinks at the pub.
Anh ấy đề nghị trả tiền cho lượt đồ uống tiếp theo tại quán bar.
-
Diplomats scheduled a meeting to discuss the terms of the next round.
Các nhà ngoại giao đã lên lịch một cuộc họp để thảo luận về các điều khoản của vòng tiếp theo.
-
Scientists analyzed the results before proceeding to the next round of experiments.
Các nhà khoa học đã phân tích các kết quả trước khi tiến hành vòng thí nghiệm tiếp theo.