next qualifiers

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các vòng loại tiếp theo; Những người vượt qua vòng tiếp theo

💬 Ví dụ

  1. The team is training hard to prepare for their next qualifiers.

    Đội đang tập luyện chăm chỉ để chuẩn bị cho các vòng loại tiếp theo.

  2. The judges are reviewing the scores to determine the next qualifiers.

    Các giám khảo đang xem xét điểm số để xác định những người vượt qua vòng tiếp theo.