next qualifiers
📖 Định nghĩa
-
Các vòng loại tiếp theo; Những người vượt qua vòng tiếp theo
💬 Ví dụ
-
The team is training hard to prepare for their next qualifiers.
Đội đang tập luyện chăm chỉ để chuẩn bị cho các vòng loại tiếp theo.
-
The judges are reviewing the scores to determine the next qualifiers.
Các giám khảo đang xem xét điểm số để xác định những người vượt qua vòng tiếp theo.