next evolution

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bước phát triển tiếp theo; Bước nhảy vọt công nghệ; Đổi mới trong lĩnh vực

💬 Ví dụ

  1. This new model is considered the next evolution in sustainable energy solutions.

    Mô hình mới này được coi là bước tiến hóa tiếp theo trong các giải pháp năng lượng bền vững.

  2. Many experts believe AI integration marks the next evolution of office productivity tools.

    Nhiều chuyên gia tin rằng việc tích hợp AI đánh dấu bước tiến hóa tiếp theo của các công cụ năng suất văn phòng.

  3. Proponents argue this synergy represents the next evolution of cinematic storytelling.

    Những người ủng hộ lập luận rằng sự cộng hưởng này đại diện cho bước tiến hóa tiếp theo của nghệ thuật kể chuyện điện ảnh.