next chapter

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giai đoạn mới của cuộc đời; chương tiếp theo; lật sang trang mới

💬 Ví dụ

  1. After graduating from college, she was eager to start the next chapter of her professional career.

    Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy rất háo hức bắt đầu chương tiếp theo trong sự nghiệp chuyên nghiệp của mình.

  2. The eventual winner will inherit the responsibility of steering Brazil toward its next chapter.

    Người chiến thắng cuối cùng sẽ thừa kế trách nhiệm dẫn dắt Brazil sang chương tiếp theo.

  3. Once they signed the divorce papers, they were ready to turn the page and begin the next chapter of their lives.

    Sau khi ký giấy ly hôn, họ sẵn sàng lật sang trang mới và bắt đầu chương tiếp theo trong cuộc đời mình.