newly unveiled quantum computing system

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hệ thống lượng tử mới

💬 Ví dụ

  1. Researchers have successfully demonstrated 'quantum supremacy' with a newly unveiled quantum computing system.

    Các nhà nghiên cứu đã chứng minh thành công 'ưu thế lượng tử' với một hệ thống máy tính lượng tử mới được công bố.