new teammate
📖 Định nghĩa
-
đồng đội mới
💬 Ví dụ
-
The driver struggled to adapt to the pace set by his new teammate during the first race.
Tay đua đã gặp khó khăn trong việc thích nghi với tốc độ của đồng đội mới trong cuộc đua đầu tiên.