new strategy

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chiến lược mới

💬 Ví dụ

  1. The core of the new strategy involves systematically restricting access to global financial systems.

    Cốt lõi của chiến lược mới bao gồm việc hạn chế một cách có hệ thống việc tiếp cận các hệ thống tài chính toàn cầu.