new strategic phase
📖 Định nghĩa
-
Giai đoạn chiến lược mới; Giai đoạn chiến lược mới
💬 Ví dụ
-
The transition to Ternus represents more than just a change in personnel; it indicates a new strategic phase for the tech giant.
Sự chuyển đổi sang Ternus không chỉ là thay đổi nhân sự; nó đánh dấu một giai đoạn chiến lược mới cho gã khổng lồ công nghệ này.
-
With the launch of the new product line, the company has entered a new strategic phase focused on global expansion.
Với việc ra mắt dòng sản phẩm mới, công ty đã bước vào một giai đoạn chiến lược mới tập trung vào mở rộng toàn cầu.