new status
📖 Định nghĩa
-
địa vị mới; trạng thái mới; trạng thái mới
💬 Ví dụ
-
After his promotion, he enjoyed a new status within the company.
Sau khi được thăng chức, anh ấy có một địa vị mới trong công ty.
-
The project has reached a new status following the recent audit.
Dự án đã đạt đến một trạng thái mới sau cuộc kiểm toán gần đây.
-
She posted a new status on her profile to announce the news.
Cô ấy đã đăng một trạng thái mới trên hồ sơ của mình để thông báo tin tức.