new standards
📖 Định nghĩa
-
tiêu chuẩn mới; quy định mới
💬 Ví dụ
-
The company's commitment to sustainability sets new standards for the industry.
Cam kết của công ty đối với sự bền vững đã thiết lập các tiêu chuẩn mới cho ngành.
-
The government introduced new standards for data privacy.
Chính phủ đã giới thiệu các tiêu chuẩn mới về quyền riêng tư dữ liệu.