new protocols
📖 Định nghĩa
-
Quy định hoặc quy trình mới; Giao thức truyền thông mới; Quy trình an toàn mới
💬 Ví dụ
-
The heavenly court established new protocols for future interventions in mortal affairs.
Thiên đình đã thiết lập các quy thức mới cho những can thiệp trong tương lai vào chuyện thế gian.
-
Engineers upgraded the network with new protocols for faster data transfer.
Các kỹ sư đã nâng cấp mạng với các giao thức mới để truyền dữ liệu nhanh hơn.
-
Hospitals adopted new protocols for patient triage during the pandemic.
Các bệnh viện đã áp dụng các quy trình mới để phân loại bệnh nhân trong đại dịch.