new precedent

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiền lệ mới

💬 Ví dụ

  1. This massive transfer fee sets a new precedent for player valuations in football.

    Mức phí chuyển nhượng khổng lồ này thiết lập một tiền lệ mới cho việc định giá cầu thủ trong bóng đá.