new look

language: vi

definitions

  1. a new style or appearance, especially in fashion
    vi: một phong cách hoặc ngoại hình mới, đặc biệt trong thời trang
  2. a fresh and modern appearance or style
    vi: ngoại hình hoặc phong cách tươi mới và hiện đại

examples

  1. The designer introduced a new look for the spring collection.

    Nhà thiết kế đã giới thiệu phong cách mới cho bộ sưu tập mùa xuân.

  2. After the renovation, the house had a completely new look.

    Sau khi cải tạo, ngôi nhà có một ngoại hình hoàn toàn mới.