new guidance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hướng dẫn mới; Sự dẫn dắt mới

💬 Ví dụ

  1. The regulatory agency issued new guidance to ensure compliance with safety standards.

    Cơ quan quản lý đã ban hành hướng dẫn mới để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.

  2. The internal power dynamics may shift significantly under new guidance.

    Động lực quyền lực nội bộ có thể thay đổi đáng kể dưới sự dẫn dắt mới.