new era

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kỷ nguyên mới

💬 Ví dụ

  1. The seeds of revolution had been sown, and a new era was about to arrive.

    Những hạt giống của cuộc cách mạng đã được gieo, và một kỷ nguyên mới sắp sửa đến.