new energy

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sức sống mới; Năng lượng tái tạo; Sức sống mới

💬 Ví dụ

  1. These fresh legs injected new energy and creativity into the French attack.

    Những cầu thủ mới này đã thổi vào hàng công của Pháp một nguồn năng lượng và sự sáng tạo mới.

  2. The government is investing heavily in new energy technologies to reduce carbon emissions.

    Chính phủ đang đầu tư mạnh mẽ vào các công nghệ năng lượng mới để giảm phát thải carbon.

  3. After years of stagnation, the team brought new energy to the campaign with their innovative strategy.

    Sau nhiều năm trì trệ, đội ngũ đã mang lại năng lượng mới cho chiến dịch với chiến lược đổi mới của họ.