new developments
📖 Định nghĩa
-
Sự kiện hoặc thay đổi gần đây; Sản phẩm hoặc đổi mới mới; Cập nhật
💬 Ví dụ
-
Markets remain sensitive to any new developments regarding US-Iran relations.
Các thị trường vẫn nhạy cảm với bất kỳ diễn biến mới nào về quan hệ Mỹ-Iran.
-
The tech conference showcased several exciting new developments in artificial intelligence.
Hội nghị công nghệ đã giới thiệu một số tiến bộ thú vị mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
-
We will provide you with regular updates on the new developments in the case.
Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn các cập nhật thường xuyên về những phát triển mới trong vụ án.