new depths
📖 Định nghĩa
-
Đạt đến chiều sâu mới; Rơi xuống mức thấp hơn; Độ sâu vật lý
💬 Ví dụ
-
Zendaya’s portrayal of Rue Bennett reaches new depths as she undergoes a genuine spiritual awakening.
Sự hóa thân vào vai Rue Bennett của Zendaya đạt đến những chiều sâu mới khi cô trải qua một sự thức tỉnh tâm linh thực sự.
-
The scandal caused the company to sink to new depths of public disapproval.
Vụ bê bối đã khiến công ty rơi xuống mức độ bị công chúng phản đối mới.
-
The submersible dove into new depths of the Pacific Ocean.
Tàu lặn đã lặn xuống những độ sâu mới của Thái Bình Dương.