new depths

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đạt đến chiều sâu mới; Rơi xuống mức thấp hơn; Độ sâu vật lý

💬 Ví dụ

  1. Zendaya’s portrayal of Rue Bennett reaches new depths as she undergoes a genuine spiritual awakening.

    Sự hóa thân vào vai Rue Bennett của Zendaya đạt đến những chiều sâu mới khi cô trải qua một sự thức tỉnh tâm linh thực sự.

  2. The scandal caused the company to sink to new depths of public disapproval.

    Vụ bê bối đã khiến công ty rơi xuống mức độ bị công chúng phản đối mới.

  3. The submersible dove into new depths of the Pacific Ocean.

    Tàu lặn đã lặn xuống những độ sâu mới của Thái Bình Dương.