new chapter

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chương mới; Giai đoạn mới

💬 Ví dụ

  1. She turned the page to begin the new chapter of the novel.

    Cô ấy lật trang để bắt đầu chương mới của cuốn tiểu thuyết.

  2. His appointment marked the beginning of a new chapter in the history of the realm.

    Việc bổ nhiệm của ông ấy đã đánh dấu sự khởi đầu của một chương mới trong lịch sử vương quốc.