new benchmark

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiêu chuẩn mới; Chuẩn mực mới

💬 Ví dụ

  1. The latest model serves as a new benchmark for safety features in electric vehicles.

    Mẫu xe mới nhất đóng vai trò là chuẩn mực mới cho các tính năng an toàn trên xe điện.

  2. Her record-breaking time became a new benchmark for all sprinters worldwide.

    Thời gian phá kỷ lục của cô ấy đã trở thành một chuẩn mực mới cho tất cả các vận động viên chạy nước rút trên toàn thế giới.