new avenues

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. con đường mới; đại lộ mới

💬 Ví dụ

  1. The company's expansion into digital markets opened new avenues for growth.

    Việc mở rộng của công ty sang các thị trường kỹ thuật số đã mở ra những con đường mới cho sự tăng trưởng.

  2. The urban planners designed new avenues to improve city traffic.

    Các nhà quy hoạch đô thị đã thiết kế những đại lộ mới để cải thiện giao thông thành phố.