new artistic era

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kỷ nguyên nghệ thuật mới

💬 Ví dụ

  1. Many critics believe that the advent of digital technology has ushered in a new artistic era.

    Nhiều nhà phê bình tin rằng sự ra đời của công nghệ kỹ thuật số đã mở ra một kỷ nguyên nghệ thuật mới.