new alliances
📖 Định nghĩa
-
các liên minh mới; các mối quan hệ mới
💬 Ví dụ
-
The shifting geopolitical landscape has led to the formation of several new alliances.
Bối cảnh địa chính trị thay đổi đã dẫn đến việc hình thành nhiều liên minh mới.
-
The startup is looking to build new alliances with local businesses.
Công ty khởi nghiệp đang tìm cách xây dựng các mối quan hệ mới với các doanh nghiệp địa phương.