new agreement
📖 Định nghĩa
-
thỏa thuận mới; sự đồng thuận mới
💬 Ví dụ
-
The new agreement says companies must be careful.
Thỏa thuận mới nói rằng các công ty phải cẩn thận.
-
After hours of debate, they finally reached a new agreement.
Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng họ đã đạt được một sự đồng thuận mới.