new agreement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thỏa thuận mới; sự đồng thuận mới

💬 Ví dụ

  1. The new agreement says companies must be careful.

    Thỏa thuận mới nói rằng các công ty phải cẩn thận.

  2. After hours of debate, they finally reached a new agreement.

    Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng họ đã đạt được một sự đồng thuận mới.