neutralizing
🇺🇸 /ˈnuːtrəˌlaɪzɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
trung hòa; vô hiệu hóa
-
adjective
trung lập; không thiên vị
💬 Ví dụ
-
The vaccine is neutralizing the virus.
Vắc-xin đang trung hòa virus.
-
He gave a neutralizing statement.
Anh ấy đưa ra tuyên bố trung lập.