neutralizing

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈnuːtrəˌlaɪzɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    trung hòa; vô hiệu hóa
  2. adjective
    trung lập; không thiên vị

💬 Ví dụ

  1. The vaccine is neutralizing the virus.

    Vắc-xin đang trung hòa virus.

  2. He gave a neutralizing statement.

    Anh ấy đưa ra tuyên bố trung lập.