neutrality

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /nuːˈtrælətiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    trung lập; trung lập; Tính trung lập; Tính trung lập

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

strict neutralitypolitical neutralitymaintain neutralitydeclare neutralityneutrality policyarmed neutrality

Từ phái sinh

neutralneutrallyneutralizeneutralizationneutralistneutralism

Từ đồng nghĩa

impartialitynonpartisanshipobjectivitydisinterestnonalignmentdetachment

Từ trái nghĩa

partialitybiaspartisanship

Dễ nhầm lẫn

neutral
EN: 'Neutral' is the adjective (a neutral party); 'neutrality' is the abstract noun denoting the state or quality of being neutral.
vi: 'Neutral' là tính từ (một bên trung lập); 'neutrality' là danh từ trừu tượng chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự trung lập.
neutralism
EN: 'Neutralism' refers specifically to a political doctrine of nonalignment in international affairs; 'neutrality' is the broader state of being impartial or unaligned.
vi: 'Neutralism' đề cập cụ thể đến học thuyết chính trị không liên kết trong các vấn đề quốc tế; 'neutrality' là trạng thái rộng hơn của sự vô tư hoặc không liên kết.

Mẹo chính tả

EN: Remember the suffix is '-ity' (neutral + -ity = neutrality), not '-ety' or '-ty'. The 'l' before '-ity' is retained from 'neutral'.
vi: Hãy nhớ rằng hậu tố là '-ity' (neutral + -ity = neutrality), không phải '-ety' hay '-ty'. Chữ 'l' trước '-ity' được giữ lại từ 'neutral'.

💬 Ví dụ

  1. Switzerland has maintained its neutrality in international conflicts for centuries.

    Thụy Sĩ đã duy trì tính trung lập trong các xung đột quốc tế qua nhiều thế kỷ.

  2. The country declared its neutrality at the outbreak of the war.

    Quốc gia tuyên bố trung lập khi chiến tranh bùng nổ.

  3. The judge's neutrality was essential to ensuring a fair trial.

    Sự trung lập của thẩm phán là cần thiết để đảm bảo một phiên tòa công bằng.

  4. The neutrality of the room's color scheme made it easy to decorate.

    Tính trung lập của bảng màu trong phòng giúp việc trang trí trở nên dễ dàng.