neurons
🇺🇸 /ˈnʊrɑnz/
📖 Định nghĩa
-
noun
tế bào thần kinh; đơn vị tính toán trong mạng nơ-ron nhân tạo
💬 Ví dụ
-
Neurons connect the brain to the body.
Neuron kết nối não với cơ thể.
-
These neurons process visual data.
Những neuron này xử lý dữ liệu hình ảnh.