neural circuits

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mạch thần kinh; Mạng thần kinh

💬 Ví dụ

  1. It allows researchers to observe cause-and-effect relationships in neural circuits with high accuracy.

    Nó cho phép các nhà nghiên cứu quan sát các mối quan hệ nhân quả trong các mạch thần kinh với độ chính xác cao.

  2. Disruptions in these neural circuits can lead to various neurological disorders.

    Sự gián đoạn trong các mạch thần kinh này có thể dẫn đến nhiều rối loạn thần kinh khác nhau.