neural
🇬🇧 /ˈnjʊərəl/
🇺🇸 /ˈnʊrəl/
📖 Định nghĩa
-
adjective
thần kinh; Liên quan đến mạng nơ-ron
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: more neural
So sánh nhất: most neural
Cụm từ cố định
neural networkneural pathwayneural tubeneural crestneural activityneural connection
Từ phái sinh
neurallyneuralgianeuralgicneuronneuronalneurologyneurologicalneurologist
Từ đồng nghĩa
nervousneurologicalneuronal
Dễ nhầm lẫn
neurological
EN: 'Neurological' refers to the branch of medicine or science dealing with the nervous system; 'neural' simply means 'relating to nerves or the nervous system' and is more general.
vi: 'Neurological' đề cập đến nhánh của y học hoặc khoa học liên quan đến hệ thần kinh; 'neural' đơn giản có nghĩa là 'liên quan đến dây thần kinh hoặc hệ thần kinh' và mang tính tổng quát hơn.
neuronal
EN: 'Neuronal' specifically refers to neurons (nerve cells); 'neural' is broader and can refer to any aspect of the nervous system.
vi: 'Neuronal' cụ thể đề cập đến các nơ-ron (tế bào thần kinh); 'neural' rộng hơn và có thể đề cập đến bất kỳ khía cạnh nào của hệ thần kinh.
neuralgia
EN: 'Neuralgia' is a noun meaning intense nerve pain; 'neural' is the adjective form meaning 'relating to nerves.'
vi: 'Neuralgia' là một danh từ có nghĩa là đau dây thần kinh dữ dội; 'neural' là dạng tính từ có nghĩa là 'liên quan đến dây thần kinh'.
Mẹo chính tả
EN: Do not confuse 'neural' (relating to nerves) with 'neuralgia' (nerve pain) or 'neurological' (relating to neurology as a discipline).
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'neural' (liên quan đến dây thần kinh) với 'neuralgia' (đau dây thần kinh) hoặc 'neurological' (liên quan đến chuyên ngành thần kinh học).
💬 Ví dụ
-
The neural pathways connecting the brain to the spinal cord are essential for motor function.
Các đường dẫn truyền thần kinh nối não với tủy sống rất quan trọng đối với chức năng vận động.
-
The neural network was trained on millions of images to recognize objects.
Mạng nơ-ron đã được huấn luyện trên hàng triệu hình ảnh để nhận dạng đối tượng.