nepal landslide toll

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Số người chết do lở đất ở Nepal; Tin tức thương vong lở đất Nepal

💬 Ví dụ

  1. The Nepal landslide toll has risen sharply following the discovery of more survivors trapped under debris.

    Số nạn nhân tử vong trong vụ lở đất ở Nepal đã tăng vọt sau khi phát hiện thêm nhiều người sống sót bị mắc kẹt dưới đống đổ nát.

  2. News outlets updated their headlines to reflect the latest Nepal landslide toll as rescue operations continued.

    Các hãng tin đã cập nhật tiêu đề để phản ánh số lượng thương vong mới nhất từ vụ lở đất ở Nepal khi các hoạt động cứu hộ vẫn tiếp diễn.