neon-drenched

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    Ngập trong ánh đèn neon

💬 Ví dụ

  1. The city streets were neon-drenched and full of life.

    Những con phố thành phố ngập trong ánh đèn neon và tràn đầy sức sống.