neighbors

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈneɪbəz/ 🇺🇸 /ˈneɪbɜrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    hàng xóm
  2. verb
    kề bên

💬 Ví dụ

  1. My neighbors are friendly.

    Hàng xóm tôi thân thiện.

  2. The houses neighbor the park.

    Những ngôi nhà nằm gần công viên.