neighboring states

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các bang lân cận

💬 Ví dụ

  1. Patients often have to travel to neighboring states to access specialized medical care.

    Bệnh nhân thường phải di chuyển đến các bang lân cận để tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế chuyên khoa.