neighboring nations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các quốc gia lân cận

💬 Ví dụ

  1. Specialized teams from neighboring nations arrived with equipment to search for survivors.

    Các đội chuyên dụng từ các quốc gia lân cận đã đến cùng với thiết bị để tìm kiếm những người sống sót.