neighborhoods

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈneɪbɜrˌhʊdz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    khu dân cư; các khu vực; khu vực xung quanh; các khu lân cận

💬 Ví dụ

  1. The city has many diverse neighborhoods.

    Thành phố này có nhiều khu dân cư.

  2. The crime rate varies across neighborhoods.

    Tỷ lệ tội phạm khác nhau ở các khu vực xung quanh.