neighborhood convenience store
📖 Định nghĩa
-
Cửa hàng tiện lợi địa phương
💬 Ví dụ
-
Her routine visit to the neighborhood convenience store became the stage for a pivotal moment.
Chuyến ghé thăm thường xuyên của cô ấy đến cửa hàng tiện lợi địa phương đã trở thành bối cảnh cho một khoảnh khắc quan trọng.