neighborhood convenience store

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cửa hàng tiện lợi địa phương

💬 Ví dụ

  1. Her routine visit to the neighborhood convenience store became the stage for a pivotal moment.

    Chuyến ghé thăm thường xuyên của cô ấy đến cửa hàng tiện lợi địa phương đã trở thành bối cảnh cho một khoảnh khắc quan trọng.