negotiation phase
📖 Định nghĩa
-
Giai đoạn thương lượng
💬 Ví dụ
-
The focus now shifts to the negotiation phase among political parties to establish a governing coalition.
Sự tập trung hiện đang chuyển sang giai đoạn thương lượng giữa các đảng phái chính trị để thành lập một liên minh cầm quyền.