negotiation phase

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giai đoạn thương lượng

💬 Ví dụ

  1. The focus now shifts to the negotiation phase among political parties to establish a governing coalition.

    Sự tập trung hiện đang chuyển sang giai đoạn thương lượng giữa các đảng phái chính trị để thành lập một liên minh cầm quyền.