negatively
📖 Định nghĩa
-
adverb
theo hướng tiêu cực; một cách phủ định; một cách tiêu cực; theo chiều âm; phơi âm bản; theo cách phủ định
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She reacted negatively to the proposed changes in the workplace.
Cô ấy phản ứng tiêu cực đối với những thay đổi được đề xuất tại nơi làm việc.
-
He answered the question negatively, refusing to participate in the survey.
Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách phủ định, từ chối tham gia cuộc khảo sát.
-
The new policy negatively affected small businesses in the region.
Chính sách mới đã ảnh hưởng tiêu cực đến các doanh nghiệp nhỏ trong khu vực.
-
The ion is negatively charged, meaning it has gained extra electrons.
Ion mang điện tích âm, nghĩa là nó đã nhận thêm electron.
-
The image was exposed negatively on the film strip during development.
Hình ảnh được phơi âm bản trên cuộn phim trong quá trình xử lý.
-
The hypothesis was tested negatively, seeking evidence that would disprove it.
Giả thuyết đã được kiểm tra theo hướng phủ định, tìm kiếm bằng chứng sẽ bác bỏ nó.