negative sentiment
📖 Định nghĩa
-
cảm xúc tiêu cực; cảm xúc tiêu cực (NLP)
💬 Ví dụ
-
The negative sentiment grew rapidly, prompting concerns about the festival's reputation.
Cảm xúc tiêu cực gia tăng nhanh chóng, gây lo ngại về danh tiếng của lễ hội.
-
The algorithm detected a high level of negative sentiment in the customer reviews.
Thuật toán đã phát hiện mức độ cảm xúc tiêu cực cao trong các đánh giá của khách hàng.