necessary step
📖 Định nghĩa
-
Bước cần thiết; Bước chân cần thiết
💬 Ví dụ
-
Implementing these reforms is a necessary step toward economic stability.
Thực hiện các cải cách này là một bước cần thiết để đạt được sự ổn định kinh tế.
-
The climber took a necessary step to avoid slipping on the ice.
Người leo núi đã thực hiện một bước cần thiết để tránh trượt chân trên băng.