necessary step

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bước cần thiết; Bước chân cần thiết

💬 Ví dụ

  1. Implementing these reforms is a necessary step toward economic stability.

    Thực hiện các cải cách này là một bước cần thiết để đạt được sự ổn định kinh tế.

  2. The climber took a necessary step to avoid slipping on the ice.

    Người leo núi đã thực hiện một bước cần thiết để tránh trượt chân trên băng.