necessary runway

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thời gian/nguồn vốn cần thiết; Đường băng cần thiết

💬 Ví dụ

  1. The venture capital investment provided the necessary runway for the startup to develop its prototype.

    Khoản đầu tư mạo hiểm đã cung cấp nguồn vốn cần thiết để startup phát triển nguyên mẫu.

  2. The pilot calculated that the aircraft required a longer runway due to the heavy load.

    Phi công tính toán rằng máy bay cần một đường băng dài hơn do tải trọng nặng.