necessary reductions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự cắt giảm cần thiết; Các khoản cắt giảm cần thiết

💬 Ví dụ

  1. The disparity between current policies and necessary reductions highlights a growing urgency for immediate global intervention.

    Sự chênh lệch giữa các chính sách hiện tại và những sự cắt giảm cần thiết làm nổi bật tính cấp bách ngày càng tăng của việc can thiệp toàn cầu ngay lập tức.

  2. Implementing the necessary reductions in carbon output is critical to meeting the Paris Agreement targets.

    Việc thực hiện các khoản cắt giảm phát thải carbon cần thiết là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu của Hiệp định Paris.